背倚 bèi yǐ·bối ỷ Hán Việt: bối ỷ · Pinyin: bèi yǐ Tổng quan dựa lưng Cấu tạo: 背 (bối) + 倚 (ỷ)Pinyinbèi yǐHán Việtbối ỷTừ loạiđộngCấu tạo背 + 倚 · bối + ỷ nghĩa thành phần: bối + ỷ Nghĩa ViệtCihui dựa vàoCihui tựa lưng vào (núi,...)EngCihui to have one's back against; to lean against; to be backed up by (a mountain etc) Từ liên quan Gần nghĩa倚仗 · 倚傍 · 倚几 · 倚势 · 倚恃 · 倚托 · 倚版 · 倚着