背僂 bèi lóu · bối lũ Hán Việt: bối lũ · Pinyin: bèi lóu Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 僂 (lũ)Pinyinbèi lóuHán Việtbối lũCấu tạo背 + 僂 · bối + lũ nghĩa thành phần: bối + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背部弯曲;驼背。Tân Hoa Tự Điển 1.背部弯曲;驼背。