背兜
bối đâu
Hán Việt: bối đâu · Pinyin: bèi dōu
Tổng quan
方 cái gùi。背在背上運送東西的兜。
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 cái gùi。背在背上運送東西的兜。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"背篼"。
Hán Việt: bối đâu · Pinyin: bèi dōu
方 cái gùi。背在背上運送東西的兜。