背公 bèi gōng · bối công Hán Việt: bối công · Pinyin: bèi gōng Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 公 (công)Pinyinbèi gōngHán Việtbối côngCấu tạo背 + 公 · bối + công nghĩa thành phần: bối + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"背工"。