背利

bèi lì bối lợi

Hán Việt: bối lợi · Pinyin: bèi lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指负弟重的或长时期的利息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指负弟重的或长时期的利息。