揹包客

bēi bāo kè

Pinyin: bēi bāo kè

Tổng quan

khách du lịch ba lô

Cấu tạo: + (bao) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khách du lịch ba lô

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指背着背包自助旅游的人,也泛指登山、探险等户外活动的参与者。也说背囊客。

Eng

  • CC-CEDICT backpacker
  • Cihui backpacker