背廳

bèi tīng bối thính

Hán Việt: bối thính · Pinyin: bèi tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背时﹐背运。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背时﹐背运。