背呂

bèi lǚ bối lữ

Hán Việt: bối lữ · Pinyin: bèi lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"背膂"; 背脊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"背膂"。 2.背脊。