背呂 bèi lǚ · bối lữ Hán Việt: bối lữ · Pinyin: bèi lǚ Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 呂 (lữ)Pinyinbèi lǚHán Việtbối lữCấu tạo背 + 呂 · bối + lữ nghĩa thành phần: bối + lữ