背場 bèi chǎng · bối tràng Hán Việt: bối tràng · Pinyin: bèi chǎng Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 場 (tràng)Pinyinbèi chǎngHán Việtbối tràngCấu tạo背 + 場 · bối + tràng nghĩa thành phần: bối + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹场外;私下。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹场外;私下。