背墊 bèi diàn · bối điếm Hán Việt: bối điếm · Pinyin: bèi diàn Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 墊 (điếm)Pinyinbèi diànHán Việtbối điếmCấu tạo背 + 墊 · bối + điếm nghĩa thành phần: bối + điếm