背城 bèi chéng · bối thành Hán Việt: bối thành · Pinyin: bèi chéng Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 城 (thành)Pinyinbèi chéngHán Việtbối thànhCấu tạo背 + 城 · bối + thành nghĩa thành phần: bối + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背靠自己的城墙。多指作最后决战。Tân Hoa Tự Điển 1.背靠自己的城墙。多指作最后决战。