背境 bèi jìng · bối cảnh Hán Việt: bối cảnh · Pinyin: bèi jìng Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 境 (cảnh)Pinyinbèi jìngHán Việtbối cảnhCấu tạo背 + 境 · bối + cảnh nghĩa thành phần: bối + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹背景。Tân Hoa Tự Điển 1.犹背景。