背嵬

bèi wéi bối ngôi

Hán Việt: bối ngôi · Pinyin: bèi wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (ngôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"背峞"。古代大将的亲随军; 盾牌之一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"背峞"。古代大将的亲随军。 2.盾牌之一种。