背形 bối hình Hán Việt: bối hình Tổng quan phản dạng Cấu tạo: 背 (bối) + 形 (hình)Hán Việtbối hìnhCấu tạo背 + 形 · bối + hình nghĩa thành phần: bối + hình Nghĩa ViệtCihui phản dạng