背心

bèi xīn bối tâm

Hán Việt: bối tâm · Pinyin: bèi xīn

Tổng quan

áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.) | LT:件

Cấu tạo: (bối) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.) | LT:件

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無袖無領的上衣。《紅樓夢》第三回:「只見一個穿紅綾襖、青緞搯牙背心一個丫鬟走來笑說道:『太太說,請林姑娘到那邊坐罷。』」也稱為「背褡」、「背單」、「搭背」、「坎肩」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)不带袖子和领子的上衣。

Eng

  • CC-CEDICT sleeveless garment (vest, waistcoat, singlet, tank top etc)|CL:件[jian4]
  • Cihui sleeveless garment (vest, waistcoat, singlet, tank top etc); CL:件