背恩

bèi ēn bối ân

Hán Việt: bối ân · Pinyin: bèi ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (ân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 受人恩惠而不思報答。《初刻拍案驚奇》卷一一:「那胡阿虎身為家奴,拿著影響之事,背恩賣主,情實可恨!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背弃恩义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背弃恩义。