背憎 bèi zēng · bối tăng Hán Việt: bối tăng · Pinyin: bèi zēng Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 憎 (tăng)Pinyinbèi zēngHán Việtbối tăngCấu tạo背 + 憎 · bối + tăng nghĩa thành phần: bối + tăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓背地里憎恨。Tân Hoa Tự Điển 1.谓背地里憎恨。