背戰

bèi zhàn bối chiến

Hán Việt: bối chiến · Pinyin: bèi zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不肯作战。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不肯作战。