背手

bèi shǒu bối thủ

Hán Việt: bối thủ · Pinyin: bèi shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 双手放在背后交叉握着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.双手放在背后交叉握着。

Eng

  • Cihui 背手 èishǒu v.o. put one's hands behind one's back