背拉
bối lạp
Hán Việt: bối lạp · Pinyin: bèi lā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹拖住; 方言。平均﹐均摊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹拖住。 2.方言。平均﹐均摊。
Eng
- Cihui 背拉 èila* adv. on an average
Hán Việt: bối lạp · Pinyin: bèi lā