背指

bèi zhǐ bối chỉ

Hán Việt: bối chỉ · Pinyin: bèi zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向后指画; 在背后指点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向后指画。 2.在背后指点。