背敵 bèi dí · bối địch Hán Việt: bối địch · Pinyin: bèi dí Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 敵 (địch)Pinyinbèi díHán Việtbối địchCấu tạo背 + 敵 · bối + địch nghĩa thành phần: bối + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以背向敌。谓逃避敌人。Tân Hoa Tự Điển 1.以背向敌。谓逃避敌人。