背教
bối giáo
Hán Việt: bối giáo · Pinyin: bèi jiào
Tổng quan
sự bỏ đạo, sự bội giáo, sự bỏ đảng
Nghĩa
Việt
- Cihui sự bỏ đạo, sự bội giáo, sự bỏ đảng
Eng
- Cihui 背教 èijiào v.o. go against what one is taught; renege; apostatize
ja
- JMdict apostasy|renunciation (e.g. of a religion)|defection