背文 bèi wén · bối văn Hán Việt: bối văn · Pinyin: bèi wén Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 文 (văn)Pinyinbèi wénHán Việtbối vănCấu tạo背 + 文 · bối + văn nghĩa thành phần: bối + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背诵; 背部的纹理; 古钱币背面的文字。Tân Hoa Tự Điển 1.背诵。 2.背部的纹理。 3.古钱币背面的文字。