背斜
bối tà
Hán Việt: bối tà · Pinyin: bèi xié
Tổng quan
nếp lồi (địa chất)
Nghĩa
Việt
- Cihui nếp lồi (địa chất)
Eng
- CC-CEDICT anticline (geology)
- Cihui anticline (geology)
Hán Việt: bối tà · Pinyin: bèi xié
nếp lồi (địa chất)