背會 bèi huì · bối hội Hán Việt: bối hội · Pinyin: bèi huì Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 會 (hội)Pinyinbèi huìHán Việtbối hộiCấu tạo背 + 會 · bối + hội nghĩa thành phần: bối + hội Nghĩa EngCihui 背會 èihuì* r.v. be able to recite from memory