背本 bèi běn · bối bổn Hán Việt: bối bổn · Pinyin: bèi běn Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 本 (bổn)Pinyinbèi běnHán Việtbối bổnCấu tạo背 + 本 · bối + bổn nghĩa thành phần: bối + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背弃根本。Tân Hoa Tự Điển 1.背弃根本。EngCihui 背本 èiběn f.e. bite the hand that feeds one