背椅 bối y Hán Việt: bối y Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 椅 (y)Hán Việtbối yCấu tạo背 + 椅 · bối + y nghĩa thành phần: bối + y Nghĩa EngCihui 背椅 èiyǐ n. chair with a back M:¹bǎ