背正 bối chánh Hán Việt: bối chánh Tổng quan bội chính (術語)違背佛法之正理也。☸ Cấu tạo: 背 (bối) + 正 (chánh)Hán Việtbối chánhCấu tạo背 + 正 · bối + chánh nghĩa thành phần: bối + chánh Nghĩa ViệtCihui bội chính (術語)違背佛法之正理也。☸