背毀

bèi huǐ bối hủy

Hán Việt: bối hủy · Pinyin: bèi huǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (hủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背后毁谤。语本《庄子.盗跖》"好面誉人者﹐亦好背而毁之。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背后毁谤。语本《庄子.盗跖》"好面誉人者﹐亦好背而毁之。"