背泳

bèi yǒng bối vịnh

Hán Việt: bối vịnh · Pinyin: bèi yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (vịnh)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (HK) backstroke
  • Cihui 背泳 èiyǒng n. backstroke (in swimming)

ja

  • JMdict backstroke (swimming)