背流 bèi liú · bối lưu Hán Việt: bối lưu · Pinyin: bèi liú Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 流 (lưu)Pinyinbèi liúHán Việtbối lưuCấu tạo背 + 流 · bối + lưu nghĩa thành phần: bối + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背源而流; 逆流﹐洄流。Tân Hoa Tự Điển 1.背源而流。 2.逆流﹐洄流。