背溜

bèi liū

Pinyin: bèi liū

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排球技术名词。指扣球队员在二传手背后﹐扣二传手背传的近体快球。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排球技术名词。指扣球队员在二传手背后﹐扣二传手背传的近体快球。