背點 bối điểm Hán Việt: bối điểm Tổng quan đỉnh ngược Cấu tạo: 背 (bối) + 點 (điểm)Hán Việtbối điểmCấu tạo背 + 點 · bối + điểm nghĩa thành phần: bối + điểm Nghĩa ViệtCihui đỉnh ngược