背珥 bèi ěr · bối nhị Hán Việt: bối nhị · Pinyin: bèi ěr Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 珥 (nhị)Pinyinbèi ěrHán Việtbối nhịCấu tạo背 + 珥 · bối + nhị nghĩa thành phần: bối + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指背谲﹑抱珥﹐即日旁云气。Tân Hoa Tự Điển 1.指背谲﹑抱珥﹐即日旁云气。