背甲

bối giáp

Hán Việt: bối giáp

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (giáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 背甲 èijiǎ n. <archeo.> carapace

ja

  • JMdict carapace
  • JMdict back