背甲 bối giáp Hán Việt: bối giáp Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 甲 (giáp)Hán Việtbối giápCấu tạo背 + 甲 · bối + giáp nghĩa thành phần: bối + giáp Nghĩa EngCihui 背甲 èijiǎ n. <archeo.> carapacejaJMdict carapaceJMdict back