背痛 bối thống Hán Việt: bối thống Tổng quan chứng đau lưng Cấu tạo: 背 (bối) + 痛 (thống)Hán Việtbối thốngCấu tạo背 + 痛 · bối + thống nghĩa thành phần: bối + thống Nghĩa ViệtCihui chứng đau lưngEngCihui 背痛 èitòng n./v.p. back painjaJMdict backache|back pain