背盟

bèi méng bối minh

Hán Việt: bối minh · Pinyin: bèi méng

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违背盟誓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.违背盟誓。

Eng

  • Cihui 背盟 èiméng v.o. break a promise/agreement/contract/etc. ◆n. a breach of contract