背竈 bèi zào · bối táo Hán Việt: bối táo · Pinyin: bèi zào Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 竈 (táo)Pinyinbèi zàoHán Việtbối táoCấu tạo背 + 竈 · bối + táo nghĩa thành phần: bối + táo