背立 bèi lì · bối lập Hán Việt: bối lập · Pinyin: bèi lì Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 立 (lập)Pinyinbèi lìHán Việtbối lậpCấu tạo背 + 立 · bối + lập nghĩa thành phần: bối + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背人而立。Tân Hoa Tự Điển 1.背人而立。