背等 bối đẳng Hán Việt: bối đẳng Tổng quan có cổ thấp (áo) Cấu tạo: 背 (bối) + 等 (đẳng)Hán Việtbối đẳngCấu tạo背 + 等 · bối + đẳng nghĩa thành phần: bối + đẳng Nghĩa ViệtCihui có cổ thấp (áo)