背篷 bèi péng · bối bồng Hán Việt: bối bồng · Pinyin: bèi péng Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 篷 (bồng)Pinyinbèi péngHán Việtbối bồngCấu tạo背 + 篷 · bối + bồng nghĩa thành phần: bối + bồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"背蓬"。