背篼
bối đâu
Hán Việt: bối đâu · Pinyin: bèi dōu
Tổng quan
Hán Việt: BỐI; BỘI ĐÂU giỏ; rổ; thúng
背在背(bèi)上运送东西的篼。
背在背上運送東西的竹簍子。如:「她把孩子往背篼一放,挑起來就走。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lù cở
- VietPhrases rổ; thúng
- Tần suất từ Hán Việt: BỐI; BỘI ĐÂU giỏ; rổ; thúng; rổ; thúng
- Biên soạn basket carried on the back
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 背在背上運送東西的竹簍子。如:「她把孩子往背篼一放,挑起來就走。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 背在背(bèi)上运送东西的篼。
Eng
- Cihui 背篼 èidōu n. basket carried on the back
- Tần suất từ n. basket carried on the back
Đức
- Handedict Korb aus Bambus für den Rücken (S, Agrar)