背篼
bối đâu
Hán Việt: bối đâu · Pinyin: bèi dōu
Tổng quan
giỏ; rổ; thúng。竹、藤、柳條等做成的背在背上運送東西的器具。
Nghĩa
Việt
- Cihui giỏ; rổ; thúng。竹、藤、柳條等做成的背在背上運送東西的器具。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 背在背上運送東西的竹簍子。如:「她把孩子往背篼一放,挑起來就走。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 背在背(bèi)上运送东西的篼。
Eng
- Cihui 背篼 èidōu n. basket carried on the back