背累 bối luy Hán Việt: bối luy Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 累 (luy)Hán Việtbối luyCấu tạo背 + 累 · bối + luy nghĩa thành phần: bối + luy Nghĩa EngCihui 背累 bèilèi n. burden