背綁 bèi bǎng · bối bảng Hán Việt: bối bảng · Pinyin: bèi bǎng Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 綁 (bảng)Pinyinbèi bǎngHán Việtbối bảngCấu tạo背 + 綁 · bối + bảng nghĩa thành phần: bối + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反绑。Tân Hoa Tự Điển 1.反绑。