背罪 bèi zuì · bối tội Hán Việt: bối tội · Pinyin: bèi zuì Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 罪 (tội)Pinyinbèi zuìHán Việtbối tộiCấu tạo背 + 罪 · bối + tội nghĩa thành phần: bối + tội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承担罪责。Tân Hoa Tự Điển 1.承担罪责。