背羣 bèi qún · bối quần Hán Việt: bối quần · Pinyin: bèi qún Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 羣 (quần)Pinyinbèi qúnHán Việtbối quầnCấu tạo背 + 羣 · bối + quần nghĩa thành phần: bối + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"背群"; 背离众人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"背群"。 2.背离众人。