背羣 bèi qún · bối quần Hán Việt: bối quần · Pinyin: bèi qún Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 羣 (quần)Pinyinbèi qúnHán Việtbối quầnCấu tạo背 + 羣 · bối + quần nghĩa thành phần: bối + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"背羣"。