背脊

bèi jǐ bối tích

Hán Việt: bối tích · Pinyin: bèi jǐ

Tổng quan

lưng của cơ thể người ương sống lưng. bối tích bối tích ☆Xương sống lưng.

Cấu tạo: (bối) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưng của cơ thể người ương sống lưng. bối tích bối tích ☆Xương sống lưng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胸部後的脊骨部分。如:「無論坐或立,背脊都要挺直,以養成良好的習慣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背部。

Eng

  • CC-CEDICT the back of the human body
  • Cihui the back of the human body